kho khó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi khó, có mức độ khó không quá cao: "kho khó" là từ láy dùng để diễn tả một việc gì đó có chút khó khăn, nhưng không phải là quá khó hoặc không thể làm được. Từ này thường thể hiện mức độ nhẹ hơn so với từ "khó" đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bài toán này kho khó một chút, nhưng em vẫn có thể giải được. (Bài toán này hơi khó một chút, nhưng em vẫn có thể giải được.)
- Công việc mới ban đầu có vẻ kho khó, nhưng quen rồi sẽ thấy dễ. (Công việc mới ban đầu có vẻ hơi khó, nhưng quen rồi sẽ thấy dễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để giảm nhẹ mức độ: Từ "kho khó" thường được dùng để làm giảm bớt cảm giác về sự khó khăn, khiến câu nói trở nên nhẹ nhàng, ít gay gắt hơn so với việc chỉ dùng từ "khó".
- Đường lên đây kho khó, mọi người đi cẩn thận nhé. (Đường lên đây hơi khó đi, mọi người đi cẩn thận nhé.)
Biến thể và từ gần giống
Khó (tính từ): Không dễ dàng, đòi hỏi nhiều nỗ lực, trí tuệ hoặc kỹ năng.
- Đề thi năm nay rất khó. (Đề thi năm nay rất khó.)
Khó khăn (danh từ/tính từ): Trở ngại, điều gây ra sự vất vả; hoặc tính chất của sự việc có nhiều trở ngại.
- Cậu ấy đang gặp nhiều khó khăn trong công việc. (Cậu ấy đang gặp nhiều trở ngại trong công việc.)
Khó nhọc (tính từ): Vất vả, cực nhọc (thường chỉ về thể chất).
- Một ngày lao động khó nhọc. (Một ngày lao động vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Hơi khó: Có chút khó khăn.
- Khó khó: (cách nói thân mật, khẩu ngữ) Cũng có nghĩa tương tự "kho khó".
Từ trái nghĩa
- Dễ dàng: Không có gì khó khăn, thuận lợi.
- Đơn giản: Không phức tạp, dễ hiểu, dễ làm.
- Hơi khó.